JLPT N1từ thông dụngTrong 10.000 từ thông dụng nhất
ちょっかんchokkangiọng máy của trình duyệt
Âm Hán ViệtTRỰC CẢM直 trực·感 cảm
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trực cảm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 直感
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ intuition; instinct; hunch
Cách viết khác: 直観
Câu ví dụ với 直感
自分の直感を信じるべきだよ。Bạn phải tin vào trực giác của mình.Tatoeba #8653488
自分の直感を信じなくちゃダメだよ。Bạn phải tin vào trực giác của mình.Tatoeba #8653486
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.