TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

直前(ちょくぜん)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちょくぜんchokuzen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỰC TIỀN 直 trực·前 tiền

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trực tiền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 直前

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ just before; just prior to
  • Danh từ right in front of; just in front of

Câu ví dụ với 直前

  • 私が家を出る直前に、小雨が降り始めた。 Ngay trước khi tôi ra khỏi nhà thì trời đã bắt đầu có mưa nhỏ.Tatoeba #1139063

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.