TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

直(なお)し

từ thông dụng
なおしnaoshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 直 trực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 直し

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ correction; rectification
  • Danh từ mending; repair

Câu ví dụ với 直し

  • 彼は妻にシャツを直してもらった。 Anh ta được vợ vá cái áo.Tatoeba #106905
  • また後でかけ直していただけませんか? Bạn có thể gọi lại được không?Tatoeba #5193
  • この車は直しても甲斐が無い。 Xe này sửa thì không đáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221381
  • 気を取り直して仕事に掛かった。 Tôi xốc lại tinh thần và bắt đầu làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183243
  • 自分でその機会を直します。 Tôi sẽ tự sửa cái máy đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12211407
  • もう一度かけ直します。ありがとう。 Tôi sẽ thử lại sau, cảm ơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194501
  • これ直して。 Sửa cái này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9314855
  • セーターを直してもらったほうがいいと思っています。 Tôi nghĩ tốt hơn là nên đi nhờ người sửa cái áo len của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214067

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.