目録
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mục lục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 目録
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ catalogue; catalog; inventory
- Danh từ list of betrothal presents; gift register
- Danh từ (table of) contents
- Danh từ certificate of initiation; document given by a master to a disciple upon completion of training
Từ ghép có 目録
- 総目録 — Chỉ số, chỉ mục.