TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目録(もくろく)

JLPT N1 từ thông dụng
もくろくmokuroku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỤC LỤC 目 mục·録 lục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mục lục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 目録

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catalogue; catalog; inventory
  • Danh từ list of betrothal presents; gift register
  • Danh từ (table of) contents
  • Danh từ certificate of initiation; document given by a master to a disciple upon completion of training

Từ ghép có 目録

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.