TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目論(もくろ)む

もくろむmokuromu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 目 mục·論 luận

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 目論む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to plan; to form a plan; to scheme; to envision; to intend to do

Cách chia của 目論む

Thể lịch sự (ます)目論みます
Thể て目論んで
Quá khứ (た)目論んだ
Phủ định (ない)目論まない
Khả năng目論める
Ý chí (よう)目論もう
Điều kiện (ば)目論めば
Bị động目論まれる
Sai khiến目論ませる
Mệnh lệnh目論め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 目論む

  • 彼はパリへ行こうと目論んでいた。 Anh ấy đang tính đi Paris.Tatoeba #111247
  • トムが何を目論んでいるのか分からない。 Tôi không biết Tom định làm gì.Tatoeba #2321157

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.