目下
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mục hạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 目下
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subordinate; subordinates; inferior; inferiors; junior
Từ liên quan với 目下
Câu ví dụ với 目下
- ご注目下さい。 Hãy chú ý!Tatoeba #217056
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).