目を離す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 目を離す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to take one's eyes off
Cách viết khác: 目をはなす, 目を放す
Cách chia của 目を離す
| Thể lịch sự (ます) | 目を離します |
| Thể て | 目を離して |
| Quá khứ (た) | 目を離した |
| Phủ định (ない) | 目を離さない |
| Khả năng | 目を離せる |
| Ý chí (よう) | 目を離そう |
| Điều kiện (ば) | 目を離せば |
| Bị động | 目を離される |
| Sai khiến | 目を離させる |
| Mệnh lệnh | 目を離せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 目を離す
- その女の先生は私がカンニングをしていると思って、私から目を放さなかった。 Cô giáo đó đã không dời mắt khỏi tôi vì nghĩ tôi đang gian lận.Tatoeba #209354
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).