TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目(め)を閉(と)じる

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
めをとじるmeotojiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 目 mục·閉 bế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 目を閉じる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to close one's eyes; to lower one's eyelids; to shut one's eyes
  • Cụm từ to die; to breathe one's last

Cách viết khác: 目をとじる

Cách chia của 目を閉じる

Thể lịch sự (ます)目を閉じます
Thể て目を閉じて
Quá khứ (た)目を閉じた
Phủ định (ない)目を閉じない
Khả năng目を閉じられる
Ý chí (よう)目を閉じよう
Điều kiện (ば)目を閉じれば
Bị động目を閉じられる
Sai khiến目を閉じさせる
Mệnh lệnh目を閉じろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 目を閉じる

  • 口を開けて目を閉じなさい。 Mở miệng ra và nhắm mắt lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173913

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.