目を閉じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 目を閉じる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to close one's eyes; to lower one's eyelids; to shut one's eyes
- Cụm từ to die; to breathe one's last
Cách viết khác: 目をとじる
Cách chia của 目を閉じる
| Thể lịch sự (ます) | 目を閉じます |
| Thể て | 目を閉じて |
| Quá khứ (た) | 目を閉じた |
| Phủ định (ない) | 目を閉じない |
| Khả năng | 目を閉じられる |
| Ý chí (よう) | 目を閉じよう |
| Điều kiện (ば) | 目を閉じれば |
| Bị động | 目を閉じられる |
| Sai khiến | 目を閉じさせる |
| Mệnh lệnh | 目を閉じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 目を閉じる
- 口を開けて目を閉じなさい。 Mở miệng ra và nhắm mắt lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173913
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.