TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目(め)もくれない

めもくれないmemokurenai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 目 mục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 目もくれない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ indifferent; paying no attention; taking no notice

Cách chia của 目もくれない

Phủ định目もくれなくない
Quá khứ目もくれなかった
Quá khứ phủ định目もくれなくなかった
Thể て目もくれなくて
Dạng phó từ (く)目もくれなく
Điều kiện (ば)目もくれなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 目もくれない

  • 彼はその娼婦に目もくれない様子で歩いていった。 Anh ấy tiếp tục bước đi, dường như không để tâm đến cô gái điếm đó.Tatoeba #75783

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.