TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目(め)の前(まえ)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
めのまえmenomae giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 目 mục·前 tiền

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 目の前

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ before one's eyes; in front of one; under one's nose
  • Cụm từ immediate; imminent; around the corner

Câu ví dụ với 目の前

  • 彼が目の前で殺されるのを見た。 Tôi đã trông thấy anh ấy bị giết ngay trước mặt tôi.Tatoeba #8571259

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.