目に触れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 目に触れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to catch the eye; to attract attention
Cách chia của 目に触れる
| Thể lịch sự (ます) | 目に触れます |
| Thể て | 目に触れて |
| Quá khứ (た) | 目に触れた |
| Phủ định (ない) | 目に触れない |
| Khả năng | 目に触れられる |
| Ý chí (よう) | 目に触れよう |
| Điều kiện (ば) | 目に触れれば |
| Bị động | 目に触れられる |
| Sai khiến | 目に触れさせる |
| Mệnh lệnh | 目に触れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 目に触れる
- 目にふれなくなると、忘れ去られてしまう。 Xa mặt cách lòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79978
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.