TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目(め)に触(ふ)れる

めにふれるmenifureru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 目 mục·触 xúc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 目に触れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to catch the eye; to attract attention

Cách chia của 目に触れる

Thể lịch sự (ます)目に触れます
Thể て目に触れて
Quá khứ (た)目に触れた
Phủ định (ない)目に触れない
Khả năng目に触れられる
Ý chí (よう)目に触れよう
Điều kiện (ば)目に触れれば
Bị động目に触れられる
Sai khiến目に触れさせる
Mệnh lệnh目に触れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 目に触れる

  • 目にふれなくなると、忘れ去られてしまう。 Xa mặt cách lòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79978

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.