TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目(め)に見(み)える

めにみえるmenimieru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 目 mục·見 kiến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 目に見える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to be visible
  • Cụm từ to be clear; to be evident; to be certain; to be definite

Cách viết khác: 眼に見える, 目にみえる, 眼にみえる

Cách chia của 目に見える

Thể lịch sự (ます)目に見えます
Thể て目に見えて
Quá khứ (た)目に見えた
Phủ định (ない)目に見えない
Khả năng目に見えられる
Ý chí (よう)目に見えよう
Điều kiện (ば)目に見えれば
Bị động目に見えられる
Sai khiến目に見えさせる
Mệnh lệnh目に見えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 目に見える

  • 目に見えないものは忘れられる。 Xa mặt cách lòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79975
  • 目に見えないものは忘れさられる。 Xa mặt cách lòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79976

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.