目に入る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 目に入る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to catch sight of; to come into view; to happen to see
Cách chia của 目に入る
| Thể lịch sự (ます) | 目に入ります |
| Thể て | 目に入って |
| Quá khứ (た) | 目に入った |
| Phủ định (ない) | 目に入らない |
| Khả năng | 目に入れる |
| Ý chí (よう) | 目に入ろう |
| Điều kiện (ば) | 目に入れば |
| Bị động | 目に入られる |
| Sai khiến | 目に入らせる |
| Mệnh lệnh | 目に入れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 目に入る
- 電車が通り過ぎる時、運転士の姿がちらりとトムの目に入った。 Tom lướt thấy trường tàu khi xe lửa băng qua.Tatoeba #124817
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).