TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目(め)には目(め)を

めにはめをmenihameo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 目 mục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

目には目を nghĩa là mắt đền mắt.

Nghĩa của 目には目を

Cụm từ

  1. Mắt đền mắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ an eye for an eye

Câu hỏi thường gặp

目には目を nghĩa là gì?

目には目を (cụm từ) nghĩa là mắt đền mắt.

目には目を đọc là gì?

目には目を đọc là めにはめを (romaji: menihameo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.