目にする
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 目にする
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to see; to witness; to observe; to catch sight of; to get a glimpse of
Cách chia của 目にする
| Thể lịch sự (ます) | 目にします |
| Thể て | 目にして |
| Quá khứ (た) | 目にした |
| Phủ định (ない) | 目にしない |
| Khả năng | 目にできる |
| Ý chí (よう) | 目にしよう |
| Điều kiện (ば) | 目にすれば |
| Bị động | 目にされる |
| Sai khiến | 目にさせる |
| Mệnh lệnh | 目にしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 目にする
- 彼はその家に押し入ろうとしている泥棒を目にした。 Anh ta bắt gặp một tên cướp đang cố gắng đột nhập vào nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #113086
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.