目が悪い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 目が悪い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ having poor eyesight
Cách viết khác: 眼が悪い
Cách chia của 目が悪い
| Phủ định | 目が悪くない |
| Quá khứ | 目が悪かった |
| Quá khứ phủ định | 目が悪くなかった |
| Thể て | 目が悪くて |
| Dạng phó từ (く) | 目が悪く |
| Điều kiện (ば) | 目が悪ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 目が悪い
- 眼がわるい人は遠くが見えない。 Một người với mắt kém không thể nhìn được xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183676
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.