TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目(め)が回(まわ)る

めがまわるmegamawaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 目 mục·回 hồi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 目が回る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to be dizzy; to feel faint; to feel giddy

Cách viết khác: 目がまわる

Cách chia của 目が回る

Thể lịch sự (ます)目が回ります
Thể て目が回って
Quá khứ (た)目が回った
Phủ định (ない)目が回らない
Khả năng目が回れる
Ý chí (よう)目が回ろう
Điều kiện (ば)目が回れば
Bị động目が回られる
Sai khiến目が回らせる
Mệnh lệnh目が回れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 目が回る

  • ここのところ目が回るほど仕事が忙しくて、ビデオを見る暇もない。 Dạo này công việc nhiều đến hoa cả mắt, đến mức tôi còn không có thời gian xem một cái video.Tatoeba #224374
  • 目が回るほど忙しいよ。 Tôi bận đến mức chóng mặt đấy.Tatoeba #80015

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.