目が回る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 目が回る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to be dizzy; to feel faint; to feel giddy
Cách viết khác: 目がまわる
Cách chia của 目が回る
| Thể lịch sự (ます) | 目が回ります |
| Thể て | 目が回って |
| Quá khứ (た) | 目が回った |
| Phủ định (ない) | 目が回らない |
| Khả năng | 目が回れる |
| Ý chí (よう) | 目が回ろう |
| Điều kiện (ば) | 目が回れば |
| Bị động | 目が回られる |
| Sai khiến | 目が回らせる |
| Mệnh lệnh | 目が回れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 目が回る
- ここのところ目が回るほど仕事が忙しくて、ビデオを見る暇もない。 Dạo này công việc nhiều đến hoa cả mắt, đến mức tôi còn không có thời gian xem một cái video.Tatoeba #224374
- 目が回るほど忙しいよ。 Tôi bận đến mức chóng mặt đấy.Tatoeba #80015
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).