TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

監督者(かんとくしゃ)

かんとくしゃkantokusha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁM ĐỐC GIẢ 監 giám·督 đốc·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giám đốc giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

監督者 nghĩa là người giám sát.

Nghĩa của 監督者

Danh từ

  1. Người giám sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superintendent; supervisor; warden

Câu hỏi thường gặp

監督者 nghĩa là gì?

監督者 (danh từ) nghĩa là người giám sát.

監督者 đọc là gì?

監督者 đọc là かんとくしゃ (romaji: kantokusha).

Âm Hán Việt của 監督者 là gì?

Âm Hán Việt của 監督者 là "giám đốc giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.