監督者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giám đốc giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
監督者 nghĩa là người giám sát.
Nghĩa của 監督者
Danh từ
- Người giám sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ superintendent; supervisor; warden
Câu hỏi thường gặp
監督者 nghĩa là gì?
監督者 (danh từ) nghĩa là người giám sát.
監督者 đọc là gì?
監督者 đọc là かんとくしゃ (romaji: kantokusha).
Âm Hán Việt của 監督者 là gì?
Âm Hán Việt của 監督者 là "giám đốc giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.