監獄
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giám ngục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
監獄 nghĩa là nhà tù, nhà giam.
Nghĩa của 監獄
Danh từ
- Nhà tù, nhà giam.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 監獄
Đồng nghĩa
Từ liên quan với 監獄
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prison
Câu hỏi thường gặp
監獄 nghĩa là gì?
監獄 (danh từ) nghĩa là nhà tù, nhà giam.
監獄 đọc là gì?
監獄 đọc là かんごく (romaji: kangoku).
Âm Hán Việt của 監獄 là gì?
Âm Hán Việt của 監獄 là "giám ngục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.