盛り付ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 盛り付ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dish up; to arrange (food) on a plate
Cách viết khác: 盛りつける, 盛付ける
Cách chia của 盛り付ける
| Thể lịch sự (ます) | 盛り付けます |
| Thể て | 盛り付けて |
| Quá khứ (た) | 盛り付けた |
| Phủ định (ない) | 盛り付けない |
| Khả năng | 盛り付けられる |
| Ý chí (よう) | 盛り付けよう |
| Điều kiện (ば) | 盛り付ければ |
| Bị động | 盛り付けられる |
| Sai khiến | 盛り付けさせる |
| Mệnh lệnh | 盛り付けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 盛り付ける
- 女体盛りとは、女性の裸体に刺身など食べ物を盛り付けることを言う。 "Sushi khỏa thân" là một từ chỉ việc bày trí các món ăn như sashimi lên cơ thể người phụ nữ.Tatoeba #391259
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).