盛り上がる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 盛り上がる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to swell; to rise; to bulge; to be piled up
- Động từ to rouse; to get excited
Cách viết khác: 盛りあがる, 盛り上る, 盛上がる, 盛上る
Cách chia của 盛り上がる
| Thể lịch sự (ます) | 盛り上がります |
| Thể て | 盛り上がって |
| Quá khứ (た) | 盛り上がった |
| Phủ định (ない) | 盛り上がらない |
| Khả năng | 盛り上がれる |
| Ý chí (よう) | 盛り上がろう |
| Điều kiện (ば) | 盛り上がれば |
| Bị động | 盛り上がられる |
| Sai khiến | 盛り上がらせる |
| Mệnh lệnh | 盛り上がれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).