TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

盛(も)り上(あ)がる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
もりあがるmoriagaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 盛 thịnh·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 盛り上がる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to swell; to rise; to bulge; to be piled up
  • Động từ to rouse; to get excited

Cách viết khác: 盛りあがる, 盛り上る, 盛上がる, 盛上る

Cách chia của 盛り上がる

Thể lịch sự (ます)盛り上がります
Thể て盛り上がって
Quá khứ (た)盛り上がった
Phủ định (ない)盛り上がらない
Khả năng盛り上がれる
Ý chí (よう)盛り上がろう
Điều kiện (ば)盛り上がれば
Bị động盛り上がられる
Sai khiến盛り上がらせる
Mệnh lệnh盛り上がれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.