TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

白黒(しろくろ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しろくろshirokuro giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH HẮC 白 bạch·黒 hắc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bạch hắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 白黒

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black and white; monochrome
  • Danh từ good and evil; right and wrong; guilt and innocence

Câu ví dụ với 白黒

  • 白黒をはっきりさせるあなたへ脱帽します。 Tôi ngả mũ thán phục bạn, vì bạn biết phân biệt rõ trắng đen.Tatoeba #2420415
  • 男性は白黒の服装をしてはいけない。それは悪運を招くとされているから。 Đàn ông không được mặc quần áo trắng đen. Bởi vì điều đó được cho rằng là sẽ mang lại vận xui.Tatoeba #935405

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.