白軍
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạch quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
白軍 nghĩa là bạch quân, bạch vệ.
Nghĩa của 白軍
Danh từ riêng
- Bạch quân, Bạch vệ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ White Army (any of the armies that opposed the Bolsheviks during the Russian Revolution)
Câu hỏi thường gặp
白軍 nghĩa là gì?
白軍 (danh từ riêng) nghĩa là bạch quân, bạch vệ.
白軍 đọc là gì?
白軍 đọc là はくぐん (romaji: hakugun).
Âm Hán Việt của 白軍 là gì?
Âm Hán Việt của 白軍 là "bạch quân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.