TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

白軍(はくぐん)

tên riêng
はくぐんhakugun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH QUÂN 白 bạch·軍 quân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạch quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

白軍 nghĩa là bạch quân, bạch vệ.

Nghĩa của 白軍

Danh từ riêng

  1. Bạch quân, Bạch vệ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ White Army (any of the armies that opposed the Bolsheviks during the Russian Revolution)

Câu hỏi thường gặp

白軍 nghĩa là gì?

白軍 (danh từ riêng) nghĩa là bạch quân, bạch vệ.

白軍 đọc là gì?

白軍 đọc là はくぐん (romaji: hakugun).

Âm Hán Việt của 白軍 là gì?

Âm Hán Việt của 白軍 là "bạch quân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.