TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

白衣(はくい)

từ thông dụng
はくいhakui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH Y 白 bạch·衣 y

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bạch y” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 白衣

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ white clothes; white robe
  • Danh từ white gown (worn by doctors, chemists, etc.)
  • Danh từ commoner without rank (in ancient China)
  • Danh từ layperson

Cách viết khác: びゃくえ, びゃくい, はくえ, しろきぬ, しろぎぬ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.