白茶
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bạch trà” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
白茶 nghĩa là trà trắng.
Nghĩa của 白茶
Danh từ
- Trà trắng.
Cách viết khác: しろちゃ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ light brown
- Danh từ white tea
Câu hỏi thường gặp
白茶 nghĩa là gì?
白茶 (danh từ) nghĩa là trà trắng.
白茶 đọc là gì?
白茶 đọc là しらちゃ (romaji: shiracha).
Âm Hán Việt của 白茶 là gì?
Âm Hán Việt của 白茶 là "bạch trà". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.