TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

白毫(びゃくごう)

びゃくごうbyakugō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 白 bạch·毫 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

白毫 nghĩa là bạch mao tướng.

Nghĩa của 白毫

Danh từ

  1. Bạch mao tướng.

Cách viết khác: 白亳

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whorl of white hair on the forehead of the Buddha, represented by a white precious stone on statues of Buddha; urna

Câu hỏi thường gặp

白毫 nghĩa là gì?

白毫 (danh từ) nghĩa là bạch mao tướng.

白毫 đọc là gì?

白毫 đọc là びゃくごう (romaji: byakugō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.