白む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 白む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to whiten; to grow light (esp. at dawn); to turn white
- Động từ to cool (of a mood); to be dampened (of enthusiasm); to be spoiled
- Động từ to decline; to weaken; to become debilitated (cổ)
- Động từ to lose its tone (of a musical instrument); to diminish in skill (cổ)
- Động từ to lose momentum; to falter; to be dispirited (cổ)
- Động từ to fade (of a color); to come off (cổ)
Cách viết khác: しろむ
Cách chia của 白む
| Thể lịch sự (ます) | 白みます |
| Thể て | 白んで |
| Quá khứ (た) | 白んだ |
| Phủ định (ない) | 白まない |
| Khả năng | 白める |
| Ý chí (よう) | 白もう |
| Điều kiện (ば) | 白めば |
| Bị động | 白まれる |
| Sai khiến | 白ませる |
| Mệnh lệnh | 白め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).