TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

登場人物(とうじょうじんぶつ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とうじょうじんぶつtōjōjinbutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐĂNG TRƯỜNG NHÂN VẬT 登 đăng·場 trường·人 nhân·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đăng trường nhân vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

登場人物 nghĩa là nhân vật.

Nghĩa của 登場人物

Danh từ

  1. Nhân vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ character (in a play, novel, film, etc.); dramatis personae

Câu hỏi thường gặp

登場人物 nghĩa là gì?

登場人物 (danh từ) nghĩa là nhân vật.

登場人物 đọc là gì?

登場人物 đọc là とうじょうじんぶつ (romaji: tōjōjinbutsu).

Âm Hán Việt của 登場人物 là gì?

Âm Hán Việt của 登場人物 là "đăng trường nhân vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.