登場人物
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đăng trường nhân vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
登場人物 nghĩa là nhân vật.
Nghĩa của 登場人物
Danh từ
- Nhân vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ character (in a play, novel, film, etc.); dramatis personae
Câu hỏi thường gặp
登場人物 nghĩa là gì?
登場人物 (danh từ) nghĩa là nhân vật.
登場人物 đọc là gì?
登場人物 đọc là とうじょうじんぶつ (romaji: tōjōjinbutsu).
Âm Hán Việt của 登場人物 là gì?
Âm Hán Việt của 登場人物 là "đăng trường nhân vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.