登場
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đăng trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 登場
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ entrance (on the stage); appearance (in a book, film, etc.)
- Danh từ appearance (on the scene); arrival (on the market); emergence; introduction; advent
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 登場
Trái nghĩa
Từ ghép có 登場
- 登場人物 — Nhân vật.