発進
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phát tiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 発進
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ departure (from a base); takeoff; launch
- Danh từ starting (to move; of a car); start; moving off
Câu ví dụ với 発進
- 極めて緊急事態だったから、信号の色が変わるが早いか、父は車を発進させた。 Vì đang trong tình huống cực kì khẩn cấp, bố tôi phóng xe ngay khi đèn giao thông chuyển màu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6739012
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.