痩せる
痩せる nghĩa là gầy đi, giảm cân.
Nghĩa của 痩せる
Động từ
- Gầy đi, giảm cân.
Cách viết khác: 瘠せる, 痩る, 瘠る, 瘦せる
Cách chia của 痩せる
| Thể lịch sự (ます) | 痩せます |
| Thể て | 痩せて |
| Quá khứ (た) | 痩せた |
| Phủ định (ない) | 痩せない |
| Khả năng | 痩せられる |
| Ý chí (よう) | 痩せよう |
| Điều kiện (ば) | 痩せれば |
| Bị động | 痩せられる |
| Sai khiến | 痩せさせる |
| Mệnh lệnh | 痩せろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 痩せる
- 彼らは、背が低くてやせている。 Chúng ngắn và mỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98319
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become thin; to lose weight; to slim
- Động từ to become impoverished (of soil); to become sterile; to become infertile; to become barren
Câu hỏi thường gặp
痩せる nghĩa là gì?
痩せる (động từ) nghĩa là gầy đi, giảm cân.
痩せる đọc là gì?
痩せる đọc là やせる (romaji: yaseru).