TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

痴漢(ちかん)

từ thông dụng
ちかんchikan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SI HÁN 痴 si·漢 hán

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “si hán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

痴漢 nghĩa là gã biến thái, thằng đần, thằng ngốc.

Nghĩa của 痴漢

Danh từ

  1. Gã biến thái; kẻ quấy rối tình dục phụ nữ.
  2. Hành vi quấy rối tình dục phụ nữ.
  3. (archaic) Thằng đần, thằng ngốc.
  4. (slang, vulgar, derogatory, video games) Người hâm mộ Xbox nam.

Động từ

  1. Quấy rối tình dục phụ nữ.
    • 満員電車で痴漢されたbị quấy rối trên chuyến tàu đông chật người

Từ liên quan với 痴漢

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ molester; groper; masher; pervert
  • Danh từ fool; idiot (cổ)

Câu hỏi thường gặp

痴漢 nghĩa là gì?

痴漢 (danh từ, động từ) nghĩa là gã biến thái, thằng đần, thằng ngốc.

痴漢 đọc là gì?

痴漢 đọc là ちかん (romaji: chikan).

Âm Hán Việt của 痴漢 là gì?

Âm Hán Việt của 痴漢 là "si hán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.