痴漢
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “si hán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
痴漢 nghĩa là gã biến thái, thằng đần, thằng ngốc.
Nghĩa của 痴漢
Danh từ
- Gã biến thái; kẻ quấy rối tình dục phụ nữ.
- Hành vi quấy rối tình dục phụ nữ.
- (archaic) Thằng đần, thằng ngốc.
- (slang, vulgar, derogatory, video games) Người hâm mộ Xbox nam.
Động từ
- Quấy rối tình dục phụ nữ.
- 満員電車で痴漢されたbị quấy rối trên chuyến tàu đông chật người
Từ liên quan với 痴漢
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ molester; groper; masher; pervert
- Danh từ fool; idiot (cổ)
Câu hỏi thường gặp
痴漢 nghĩa là gì?
痴漢 (danh từ, động từ) nghĩa là gã biến thái, thằng đần, thằng ngốc.
痴漢 đọc là gì?
痴漢 đọc là ちかん (romaji: chikan).
Âm Hán Việt của 痴漢 là gì?
Âm Hán Việt của 痴漢 là "si hán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.