痘瘡
とうそうtōsō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
痘瘡 nghĩa là đậu mùa.
Nghĩa của 痘瘡
Danh từ
- Đậu mùa.
Cách viết khác: 痘そう
Từ liên quan với 痘瘡
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smallpox; variola
Câu hỏi thường gặp
痘瘡 nghĩa là gì?
痘瘡 (danh từ) nghĩa là đậu mùa.
痘瘡 đọc là gì?
痘瘡 đọc là とうそう (romaji: tōsō).