症状
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chứng trạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 症状
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ symptoms; condition (of a patient)
Câu ví dụ với 症状
- 患者の症状は日ごとに変化する。 Triệu chứng của bệnh nhân thay đổi theo từng ngày.Tatoeba #183942
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).