TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

症状(しょうじょう)

JLPT N3 từ thông dụng
しょうじょうshōjō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỨNG TRẠNG 症 chứng·状 trạng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chứng trạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 症状

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ symptoms; condition (of a patient)

Câu ví dụ với 症状

  • 患者の症状は日ごとに変化する。 Triệu chứng của bệnh nhân thay đổi theo từng ngày.Tatoeba #183942

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.