病気にかかる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 病気にかかる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to contract a disease; to get sick; to become ill
Cách viết khác: 病気に罹る
Cách chia của 病気にかかる
| Thể lịch sự (ます) | 病気にかかります |
| Thể て | 病気にかかって |
| Quá khứ (た) | 病気にかかった |
| Phủ định (ない) | 病気にかからない |
| Khả năng | 病気にかかれる |
| Ý chí (よう) | 病気にかかろう |
| Điều kiện (ば) | 病気にかかれば |
| Bị động | 病気にかかられる |
| Sai khiến | 病気にかからせる |
| Mệnh lệnh | 病気にかかれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 病気にかかる
- 父は今までに病気にかかったことがない。 Cha tôi chưa từng bao giờ bị ốm trong cả cuộc đời của ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84584
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.