TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

病気(びょうき)にかかる

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
びょうきにかかるbyōkinikakaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 病 bệnh·気 khí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 病気にかかる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to contract a disease; to get sick; to become ill

Cách viết khác: 病気に罹る

Cách chia của 病気にかかる

Thể lịch sự (ます)病気にかかります
Thể て病気にかかって
Quá khứ (た)病気にかかった
Phủ định (ない)病気にかからない
Khả năng病気にかかれる
Ý chí (よう)病気にかかろう
Điều kiện (ば)病気にかかれば
Bị động病気にかかられる
Sai khiến病気にかからせる
Mệnh lệnh病気にかかれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 病気にかかる

  • 父は今までに病気にかかったことがない。 Cha tôi chưa từng bao giờ bị ốm trong cả cuộc đời của ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84584

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.