Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bệnh hoạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
病患 nghĩa là bệnh hoạn.
Nghĩa của 病患
Danh từ
Bệnh hoạn. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ sickness; disease
Câu hỏi thường gặp
病患 nghĩa là gì?
病患 (danh từ) nghĩa là bệnh hoạn.
病患 đọc là gì?
病患 đọc là びょうかん (romaji: byōkan).
Âm Hán Việt của 病患 là gì?
Âm Hán Việt của 病患 là "bệnh hoạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.