病む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 病む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fall ill
- Động từ to suffer from (e.g. a disease); to have something wrong with (e.g. an inner organ)
- Động từ to be depressed; to feel down; to have mental health issues (khẩu ngữ)
Cách chia của 病む
| Thể lịch sự (ます) | 病みます |
| Thể て | 病んで |
| Quá khứ (た) | 病んだ |
| Phủ định (ない) | 病まない |
| Khả năng | 病める |
| Ý chí (よう) | 病もう |
| Điều kiện (ば) | 病めば |
| Bị động | 病まれる |
| Sai khiến | 病ませる |
| Mệnh lệnh | 病め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).