TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

疲(つか)れ果(は)てる

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
つかれはてるtsukarehateru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 疲 bì·果 quả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 疲れ果てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get tired out; to be exhausted

Cách chia của 疲れ果てる

Thể lịch sự (ます)疲れ果てます
Thể て疲れ果てて
Quá khứ (た)疲れ果てた
Phủ định (ない)疲れ果てない
Khả năng疲れ果てられる
Ý chí (よう)疲れ果てよう
Điều kiện (ば)疲れ果てれば
Bị động疲れ果てられる
Sai khiến疲れ果てさせる
Mệnh lệnh疲れ果てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.