疲れやすい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 疲れやすい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i tiring easily; easy to tire
Cách viết khác: 疲れ易い
Cách chia của 疲れやすい
| Phủ định | 疲れやすくない |
| Quá khứ | 疲れやすかった |
| Quá khứ phủ định | 疲れやすくなかった |
| Thể て | 疲れやすくて |
| Dạng phó từ (く) | 疲れやすく |
| Điều kiện (ば) | 疲れやすければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 疲れやすい
- 目が疲れやすいです。 Mắt tôi rất dễ bị mỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79985
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.