TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

疲(つか)れた

つかれたtsukareta giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 疲 bì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 疲れた

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ worn-out (as opposed to sleepy)

Câu ví dụ với 疲れた

  • 疲れたけど、やる仕事がまだたくさんある。 Tôi mệt, nhưng tôi vẫn còn rất nhiều việc phải làm.Tatoeba #7847329
  • とても疲れた。 Tôi mệt quá.Tatoeba #347140
  • 読書でとても疲れたよ。 Tôi rất mệt mỏi với việc đọc sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123395
  • この生活に疲れた。 Tôi chán sống cuộc sống này rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220917
  • 疲れたなあ。 Tôi mệt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85918
  • 私は疲れた。 Tôi mệt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153150
  • 疲れたなぁ。 Tôi mệt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9775149
  • 疲れたよ。 Tôi mệt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85915

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.