Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dịch bệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
疫病 nghĩa là dịch bệnh, bệnh dịch.
Nghĩa của 疫病
Danh từ
Dịch bệnh, bệnh dịch. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: やくびょう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ epidemic; plague; pestilence
Câu hỏi thường gặp
疫病 nghĩa là gì?
疫病 (danh từ) nghĩa là dịch bệnh, bệnh dịch.
疫病 đọc là gì?
疫病 đọc là えきびょう (romaji: ekibyō).
Âm Hán Việt của 疫病 là gì?
Âm Hán Việt của 疫病 là "dịch bệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.