疫学
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dịch học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
疫学 nghĩa là dịch học, dịch tễ học.
Nghĩa của 疫学
Danh từ
- Dịch học, dịch tễ học. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 疫学
- 免疫学 — Miễn dịch học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ epidemiology
Câu hỏi thường gặp
疫学 nghĩa là gì?
疫学 (danh từ) nghĩa là dịch học, dịch tễ học.
疫学 đọc là gì?
疫学 đọc là えきがく (romaji: ekigaku).
Âm Hán Việt của 疫学 là gì?
Âm Hán Việt của 疫学 là "dịch học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.