TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

疑問(ぎもん)

JLPT N3 từ thông dụng
ぎもんgimon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHI VẤN 疑 nghi·問 vấn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghi vấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

疑問 nghĩa là nghi vấn.

Nghĩa của 疑問

Danh từ

  1. Nghi vấn. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 疑問

  • 疑問符 — Dấu chấm hỏi, dấu hỏi.

Câu ví dụ với 疑問

  • 有意義な回答とは、新たな疑問を生むようなそれである。 Chỉ những câu trả lời kéo theo nhiều câu hỏi khác mới là câu trả lời hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4985

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doubt; question; suspicion; dubiousness

Câu hỏi thường gặp

疑問 nghĩa là gì?

疑問 (danh từ) nghĩa là nghi vấn.

疑問 đọc là gì?

疑問 đọc là ぎもん (romaji: gimon).

Âm Hán Việt của 疑問 là gì?

Âm Hán Việt của 疑問 là "nghi vấn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.