TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

疑問符(ぎもんふ)

từ thông dụng
ぎもんふgimonfu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHI VẤN PHÙ 疑 nghi·問 vấn·符 phù

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghi vấn phù” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

疑問符 nghĩa là dấu chấm hỏi, dấu hỏi.

Nghĩa của 疑問符

Danh từ

  1. Dấu chấm hỏi, dấu hỏi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ question mark

Câu hỏi thường gặp

疑問符 nghĩa là gì?

疑問符 (danh từ) nghĩa là dấu chấm hỏi, dấu hỏi.

疑問符 đọc là gì?

疑問符 đọc là ぎもんふ (romaji: gimonfu).

Âm Hán Việt của 疑問符 là gì?

Âm Hán Việt của 疑問符 là "nghi vấn phù". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.