疑問符
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghi vấn phù” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
疑問符 nghĩa là dấu chấm hỏi, dấu hỏi.
Nghĩa của 疑問符
Danh từ
- Dấu chấm hỏi, dấu hỏi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ question mark
Câu hỏi thường gặp
疑問符 nghĩa là gì?
疑問符 (danh từ) nghĩa là dấu chấm hỏi, dấu hỏi.
疑問符 đọc là gì?
疑問符 đọc là ぎもんふ (romaji: gimonfu).
Âm Hán Việt của 疑問符 là gì?
Âm Hán Việt của 疑問符 là "nghi vấn phù". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.