疑う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
疑う nghĩa là nghi ngờ.
Nghĩa của 疑う
Động từ
- Nghi ngờ.
Cách chia của 疑う
| Thể lịch sự (ます) | 疑います |
| Thể て | 疑って |
| Quá khứ (た) | 疑った |
| Phủ định (ない) | 疑わない |
| Khả năng | 疑える |
| Ý chí (よう) | 疑おう |
| Điều kiện (ば) | 疑えば |
| Bị động | 疑われる |
| Sai khiến | 疑わせる |
| Mệnh lệnh | 疑え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 疑う
- 私は彼の陳述の正確さを疑い始めた。 Tôi đã bắt đầu nghi ngờ tính xác thực trong tuyên bố của anh ấy.Tatoeba #153819
- 「なに、アンタ疑ってんの」「だ、だってそんな、いきなり魔界とか魔族とか、信じろという方がおかしいよ」 "Cái gì cơ? Bạn đang nghi ngờ tôi ư?" "Vì, vì tự dưng bạn bảo tôi tin vào dăm ba cái "Ma Giới" rồi là "Ma Tộc". Tin được mới lạ đấy!"Tatoeba #75326
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to doubt; to distrust; to be suspicious of; to suspect
Câu hỏi thường gặp
疑う nghĩa là gì?
疑う (động từ) nghĩa là nghi ngờ.
疑う đọc là gì?
疑う đọc là うたがう (romaji: utagau).