TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

疑似(ぎじ)

từ thông dụng
ぎじgiji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHI TỰ 疑 nghi·似 tự

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghi tự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 疑似

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pseudo; quasi; false; para-; mock
  • Tính từ suspected (case, e.g. of disease)

Cách viết khác: 擬似

Từ ghép có 疑似

Câu ví dụ với 疑似

  • この記事で扱う例は、Pascal言語に似た疑似コードを使用しています。 Các ví dụ trong bài viết này sử dụng một loại mã giả giống Pascal. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9414524

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.