番地
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phiên địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 番地
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lot number; house number; street number
- Danh từ address; residence
- Danh từ address; memory address
- Hậu tố nth house (of a street, block, etc.); nth plot of land