TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

番人(ばんにん)

ばんにんbannin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHIÊN NHÂN 番 phiên·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phiên nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 番人

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guard; watchman

Câu ví dụ với 番人

  • 日本で一番人気のあるスポーツは何だと思いますか。 Bạn nghĩ môn thể thao nào được ưa chuộc nhất tại Nhật Bản?Tatoeba #122744

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.