TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

留守(るす)の間(あいだ)

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
るすのあいだrusunoaida giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 留 lưu·守 thủ·間 gian

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 留守の間

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ (in) one's absence

Cách viết khác: 留守のあいだ, るすのま

Câu ví dụ với 留守の間

  • 私達が留守の間ベスが犬の世話をしてくれた。 Beth đã chăm sóc con chó của chúng tôi khi chúng tôi đi xa.Tatoeba #152027

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.