留学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưu học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 留学
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ studying abroad
- Danh từ (temporarily) studying at another school (to learn a specific skill)
Từ ghép có 留学
- 留学生 — Du học sinh.
Câu ví dụ với 留学
- 私は来年留学するつもりです。 Năm sau tôi dự định sẽ đi du học.Tatoeba #152381
- 彼女は留学する事に決めた。 Cô ấy đã quyết định sẽ đi du học.Tatoeba #86299
- 彼は留学という目的を達成した。 Anh ấy đã hoàn thành mục tiêu du học.Tatoeba #99013
- 両親は私が留学することに反対した。 Bố mẹ phản đối việc tôi đi du học.Tatoeba #78007
- 学生時代、イギリスに半年留学しました。 Tôi đã từng học ở Anh trong 6 tháng khi tôi còn là học sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184224
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.